Datasheet cảm biến công nghiệp là bảng mô tả chi tiết sản phẩm - nó là cơ sở để người dùng xem xét chọn mua và sử dụng thiết bị sao cho đúng cách. Tuy nhiên, datasheet lại hay bị người dùng “bỏ quên” hoặc đọc sai cách. Nếu bạn vẫn chưa hiểu được tầm quan trọng hoặc chưa biết cách đọc datasheet cảm biến công nghiệp thì đừng bỏ qua bài viết này.
DATASHEET LÀ GÌ - TẦM QUAN TRỌNG CỦA DATASHEET?
Datasheet cảm biến nói chung và datasheet cảm biến công nghiệp nói riêng là tài liệu kỹ thuật do nhà sản xuất cung cấp. Trong đó mô tả chi tiết và chính xác toàn bộ đặc tính của một model cảm biến cụ thể - từ cấu tạo, vật liệu cấu thành, kích thước, nguyên lý đo, dải đo, độ chính xác cho đến điều kiện môi trường vận hành cho phép và sơ đồ đấu nối...
Với các dòng cảm biến công nghiệp, thông số kỹ thuật có tầm quan trọng đặc biệt hơn nhiều so với cảm biến dân dụng. Nguyên nhân là vì cảm biến công nghiệp phải hoạt động liên tục trong điều kiện môi trường khắc nghiệt và các dây chuyền vận hành với nhịp độ cao nên cần các thông số phù hợp để đảm bảo tuổi thọ, độ bền cùng độ chính xác.
Hiện nay, có không ít người mua hàng đưa ra quyết định dựa vào mô tả ngắn trên các trang bán hàng, dẫn đến tình trạng không hiểu cặn kẽ về cảm biến. Đây là lý do mà việc datasheet cảm biến đúng cách chính là bước sàng lọc đầu tiên và quan trọng nhất, giúp người mua tránh được các rủi ro khi đặt hàng. Bên cạnh đó, datasheet cũng là cơ sở trực quan nhất để so sánh công bằng giữa các thương hiệu.

VÌ SAO CẦN ĐỌC ĐÚNG DATASHEET CẢM BIẾN CÔNG NGHIỆP?
Việc đọc đúng thông số kỹ thuật cảm biến công nghiệp giúp người dùng/người mua hàng trả lời chính xác và đồng thời nhiều câu hỏi như: cảm biến đo được đại lượng nào, dải đo của cảm biến là bao nhiêu, cảm biến có sai số ra sao, tốc độ phản hồi của cảm biến chính xác là bao nhiêu, thiết bị chấp nhận cấp nguồn nào, tín hiệu ngõ ra là dạng gì, phương pháp lắp đặt đúng cách và khả năng chống chịu trong môi trường thực tế ra sao...
CÁCH ĐỌC DATASHEET CẢM BIẾN CÔNG NGHIỆP - DẢI ĐO VÀ ĐỘ PHÂN GIẢI
Hai thông số quan trọng chắc chắn luôn có trong các datasheet cảm biến nói chung và datasheet cảm biến công nghiệp nói riêng là dải đo cảm biến (measuring range) và độ phân giải cảm biến (resolution).
- Dải đo cảm biến (Measuring Range) cho biết phạm vi cụ thể mà cảm biến có thể đo hoặc phát hiện chính xác.
- Độ phân giải cảm biến (Resolution) cho biết mức thay đổi nhỏ nhất của đại lượng đo mà hệ thống đo có thể phân biệt hoặc thể hiện.
Cách đọc datasheet cảm biến công nghiệp thực tế: Đầu tiên, người dùng cần xác định sơ lược về giá trị nhỏ nhất và lớn nhất cần đo trong ứng dụng, sau đó kiểm tra xem dải đo của cảm biến có bao phủ dải đó hay không (thực tế thì dải đo cảm biến phải lớn hơn nhu cầu đo thực tế từ 20-30%). Tiếp theo mới xem resolution và accuracy xem có đáp ứng yêu cầu chất lượng đo hay không (mỗi lĩnh vực sẽ có một yêu cầu độ phân giải và độ chính xác khác nhau).
CÁCH ĐỌC DATASHEET CẢM BIẾN CÔNG NGHIỆP - ĐỘ CHÍNH XÁC, ĐỘ LẶP LẠI VÀ ĐỘ TRỄ
Trong cách đọc datasheet cảm biến/cảm biến công nghiệp thì đây là nhóm thông số kỹ thuật cảm biến thường bị đọc sai nhiều nhất. Nguyên nhân chính không nằm ở cách đọc, mà nằm ở cách trình bày trên datasheet đôi khi không đồng nhất giữa các hãng.
Độ chính xác của cảm biến (Accuracy) là mức độ lệch giữa giá trị cảm biến đo được so với giá trị thực tế, thường được thể hiện dưới dạng phần trăm trên toàn dải đo (ví dụ một cảm biến áp suất có dải đo 100 bar và Accuracy ±0,5% FS (Full Scale) → sai số tối đa có thể lên đến ±0,5 bar tại bất kỳ điểm nào trong dải đo). Ngoài ra, một số datasheet của các hãng khác lại công bố sai số theo phần trăm giá trị đọc được (%RD - Reading), khi đó sai số sẽ thay đổi tùy theo giá trị đang đo chứ không cố định trên toàn dải nữa.
Độ lặp lại của cảm biến (Repeatability) phản ánh khả năng cho ra kết quả giống nhau khi đo lặp đi lặp lại cùng một đại lượng, trong cùng điều kiện và trong khoảng thời gian ngắn. Thông số kỹ thuật cảm biến này cực kỳ quan trọng trong ứng dụng đòi hỏi tính ổn định cao (dây chuyền chiết rót, kiểm soát nhiệt độ lò sấy), vì nó quyết định tính đồng nhất giữa các sản phẩm.
Thời gian đáp ứng của cảm biến (Response Time) cũng không thể thiếu trong các datasheet cảm biến/datasheet cảm biến công nghiệp. Nó là thời gian để cảm biến phản ánh một thay đổi đột ngột của đại lượng đo (thường được thể hiện bằng T63 - thời gian đạt 63% giá trị cuối, hoặc T90 - thời gian đạt 90% giá trị cuối). Thông số kỹ thuật cảm biến này sẽ quyết định việc cảm biến có phù hợp với ứng dụng cần phản hồi nhanh hay không.
CÁCH ĐỌC DATASHEET CẢM BIẾN CÔNG NGHIỆP - CẤP NGUỒN VÀ TÍN HIỆU NGÕ RA
Cách đọc datasheet cảm biến/datasheet cảm biến công nghiệp tiếp theo sẽ liên quan đến cấp nguồn và tín hiệu ngõ ra. Đây là các tài liệu kỹ thuật cảm biến giúp xác định “nguồn sống” và khả năng kết nối trực tiếp với hệ thống hiện tại.
Cấp nguồn (Supply Voltage) thể hiện mức điện áp cấp cần thiết để cảm biến hoạt động. Các mức nguồn cấp phổ biến cho cảm biến hiện nay là 10-30 VDC, 12-24 VDC hoặc 18-30 VDC (tùy model thiết bị). Lưu ý quan trọng, không nên mặc định cảm biến công nghiệp đều sử dụng nguồn 24 VDC - đây là mức điện áp phổ biến trong tự động hóa chứ không áp dụng cho tất cả.
Tín hiệu ngõ ra (Output Signal) thể hiện khả năng kết nối và truyền dữ liệu từ cảm biến về hệ thống điều khiển trung tâm hoặc kết nối với các thiết bị có liên quan khác. Các dạng tín hiệu ngõ ra phổ biến trong datasheet cảm biến công nghiệp hiện nay gồm analog 0-10 V, 0-5 V, 4-20 mA; tín hiệu digital PNP/NPN; relay; IO-Link hoặc các giao thức truyền thông Modbus RTU RS485, BACnet… (tùy loại thiết bị).
CÁCH ĐỌC DATASHEET CẢM BIẾN CÔNG NGHIỆP - ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH VÀ CẤP IP
Trong tài liệu kỹ thuật cảm biến/datasheet cảm biến công nghiệp còn có 2 yếu tố cần đặc biệt quan tâm nữa - chính là điều kiện vận hành và cấp bảo vệ IP.
Trên thực tế, các cảm biến công nghiệp khác với cảm biến dân dụng ở khả năng làm việc ổn định môi trường khắc nghiệt. Đây cũng chính là phần thông số kỹ thuật cảm biến phản ánh rõ ràng nhất giá trị đầu tư dài hạn của thiết bị. Cách đọc datasheet cảm biến công nghiệp lúc này là xem xét kỹ lưỡng các thông số thể hiện “khả năng sinh tồn” của thiết bị như dải nhiệt độ hoạt động, độ ẩm hoạt động, cường độ rung động, khả năng chống ăn mòn/hóa chất... sau đó so sánh với điều kiện môi trường trong khu vực lắp đặt cảm biến thực tế có tương ứng hay không.
Bên cạnh đó, cấp bảo vệ IP sẽ cho biết khả năng chống bụi và chống nước của vỏ cảm biến. Thông số kỹ thuật cảm biến này được thể hiện qua hai chữ số - trong đó chữ số đầu đánh giá khả năng chống vật rắn xâm nhập (từ 0 - 6), chữ số sau đánh giá khả năng chống nước (từ 0 - 9).
- Cảm biến hoạt động trong khu vực công nghiệp nhẹ với nhiệt độ - độ ẩm không quá khắc nghiệt, không có tia nước áp lực xịt trực tiếp → cân nhắc IP54 trở lên
- Cảm biến hoạt động ngoài trời/khu vực thường xuyên vệ sinh bằng vòi xịt áp lực cao → chọn tối thiểu IP67 trở lên
- Cảm biến lắp trong các môi trường có tia nước áp lực cao tác động thường xuyên và nhiệt độ thay đổi bất thường → cân nhắc IP69K.
Hy vọng bài viết này đã mang đến cho bạn đọc các thông tin tham khảo bổ ích về datasheet cảm biến và cách đọc datasheet cảm biến công nghiệp. Mọi thắc mắc cần được hỗ trợ hoặc có nhu cầu mua cảm biến/thiết bị điều khiển chất lượng cao, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp cho Sensors Việt Nam qua hotline 0911 660 660 hoặc truy cập website https://cambien.com.vn/ | https://www.sensors.vn/ để được tư vấn - báo giá nhanh chóng nhất.
