menu_brandmenu_brandmenu_brandmenu_brandmenu_brandmenu_brandmenu_brandmenu_brandmenu_brandmenu_brandmenu_brandmenu_brandmenu_brandmenu_brandmenu_brandmenu_brandmenu_brandmenu_brandmenu_brandmenu_brand
TIN TỨC CẢM BIẾN

CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ HỒNG NGOẠI NGÀNH NHỰA - ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG

Huế Trân
22.10.2026

Cảm biến nhiệt độ hồng ngoại ngành nhựa là thiết bị đo nhiệt độ bề mặt phim, màng, hạt nhựa và trục cán không tiếp xúc, đảm bảo nhiệt độ sản xuất luôn trong ngưỡng an toàn và hạn chế hư hỏng sản phẩm.

    Cảm biến nhiệt độ hồng ngoại ngành nhựa là một trong những thiết bị không thể thiếu trong các nhà máy sản xuất nhựa. Thiết bị này không chỉ đảm bảo an toàn vận hành, mà còn góp phần quyết định độ trong, độ bền, độ dày, độ co giãn và khả năng gia công của thành phẩm.

    CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ HỒNG NGOẠI NGÀNH NHỰA LÀ GÌ?

    Cảm biến nhiệt độ hồng ngoại ngành nhựa là thiết bị chuyên dùng để đo nhiệt độ bề mặt vật liệu nhựa dựa trên nguyên lý bức xạ nhiệt. Theo đó, mọi vật thể có nhiệt độ trên độ 0 tuyệt đối đều phát ra năng lượng hồng ngoại, cảm biến sẽ thu nhận năng lượng này, xử lý tín hiệu và chuyển đổi thành giá trị nhiệt độ tương ứng. 

    Dải đo phổ biến cho cảm biến nhiệt độ hồng ngoại ngành nhựa thường là từ 0 - 500 độ C, những dòng chuyên dụng có thể sở hữu dải đo lên tới 1000 độ C hoặc cao hơn.

    Tuy nhiên, cảm biến hồng ngoại đo nhiệt độ nhựa không thể đo nhiệt độ bên trong khối nhựa, mà chỉ đo nhiệt độ bề mặt. Vì vậy, thiết bị này sẽ phù hợp cho ứng dụng giám sát màng nhựa, bề mặt tấm, hạt nhựa, trục cán, khuôn, đầu phun hoặc sản phẩm vừa rời khuôn.

    Cảm biến đo nhiệt độ nhựa không tiếp xúc giúp theo dõi liên tục nhiệt độ màng nhựa đang chạy, trục cán, khuôn, đầu đùn hoặc sản phẩm vừa thoát khuôn mà không làm trầy xước, kéo giãn hay làm nguội vật liệu đột ngột. Đây là lợi thế rất lớn trong dây chuyền màng mỏng, màng co, màng bao bì và các sản phẩm nhựa có yêu cầu thẩm mỹ cao.

    CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ HỒNG NGOẠI NGÀNH NHỰA - ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CẦN BIẾT KHI CHỌN CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ HỒNG NGOẠI NGẠNH NHỰA

    Dưới đây là các thông số kỹ thuật quan trọng mà một cảm biến nhiệt độ hồng ngoại ngành nhựa cần đáp ứng:

    Lựa chọn bước sóng phổ phù hợp cho từng loại nhựa

    Bước sóng phổ (băng sóng quang phổ) của cảm biến nhiệt độ hồng ngoại ngành nhựa là yếu tố quyết định độ chính xác khi đo nhiệt độ nhựa. Với các sản phẩm màng PE, PP, nylon hoặc polystyrene thì dải 3,43 µm được xem là lựa chọn phù hợp. Với polyester, polyurethane, Teflon FEP và polyamide thì dải 7,9 µm sẽ được ưu tiên. Với màng dày, màng đậm màu hoặc tấm nhựa trên 0,4 mm thì nên ưu tiên dải 8-14.

    Độ phát xạ (emissivity)

    Emissivity của cảm biến nhiệt độ hồng ngoại ngành nhựa là hệ số phản ánh khả năng phát xạ nhiệt của vật thể mục tiêu so với vật đen hoàn hảo. Phần lớn nhựa đục, nhựa có màu, nhựa bề mặt xù xì thường có độ phát xạ gần 0,95. Trong khi đó, bề mặt bóng, kim loại hoặc màng trong suốt thường có độ phát xạ thấp (thường từ gần 0 đến khoảng 0.1 - 0.2, tùy loại).

    Không nên lấy một giá trị phát xạ để áp dụng chung cho toàn bộ nguyên liệu trong quá trình sản xuất nhựa. Cùng là PE nhưng màng trong, màng đen, màng có phụ gia và màng sau khi in có thể sở hữu emissivity khác nhau. Tốt nhất, các nhà máy nên lập bảng emissivity theo mã nguyên liệu, độ dày và vị trí đo để sử dụng lâu dài.

    Khoảng cách đo và đường kính điểm đo

    Với dây chuyền màng, nên đặt cảm biến nhiệt độ hồng ngoại ngành nhựa sao cho điểm đo nằm hoàn toàn trong chiều rộng màng và tránh vùng mép màng. Với trục cán/trục làm nguội, cần tính đến bán kính cong của trục (vì đo quá nghiêng có thể làm giảm năng lượng hồng ngoại nhận về và làm sai lệch kết quả).

    Tốc độ phản hồi và tín hiệu đầu ra

    Dây chuyền nhựa hiện đại vận hành liên tục, nên cảm biến đo nhiệt độ nhựa không tiếp xúc cũng cần có thời gian phản hồi đủ nhanh để phát hiện kịp thời các biến động nhiệt. Với màng chạy tốc độ cao, thời gian đáp ứng nên khoảng vài chục mili giây đến vài trăm mili giây. 

    Tín hiệu đầu ra phổ biến trong cảm biến hồng ngoại đo nhiệt độ nhựa là analog 4-20 mA, 0-10V, Modbus RTU RS485 hoặc relay báo động. Trong đó, được sử dụng nhiều nhất là tín hiệu 4-20mA (khi cần đưa tín hiệu về PLC, bộ điều khiển nhiệt độ hoặc hệ thống SCADA) và Modbus RTU RS485 (khi cần giám sát nhiều điểm đo cùng lúc).

    Khả năng hoạt động ổn định trong môi trường sản xuất khắc nghiệt

    Môi trường sản xuất nhựa thường có khói, hơi nhựa, bụi phụ gia, nhiệt độ cao và rung động. Vì vậy, cảm biến nhiệt độ hồng ngoại ngành nhựa nên có cấp bảo vệ IP cao để chống bụi, chọn đầu dò chịu được nhiệt độ cao, trang bị thêm hệ thống làm mát bằng khí/nước khi lắp gần khu vực nóng và nên có chức năng hiệu chỉnh khí thải hoặc phản xạ nền. 

    Ở những vị trí gần đầu đùn, việc dùng ống bảo vệ, kính lọc và hệ thống purge khí nén sạch là rất cần thiết nhằm hạn chế bụi bám lên thấu kính.

    Xem thêm: Ứng dụng cảm biến nhiệt độ hồng ngoại ngành thép và luyện kim

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT CẦN BIẾT KHI CHỌN CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ HỒNG NGOẠI NGẠNH NHỰA

    ỨNG DỤNG CỦA CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ HỒNG NGOẠI NGÀNH NHỰA

    Cảm biến nhiệt độ hồng ngoại ngành nhựa được sử dụng phổ biến cho các vị trí ứng dụng sau đây:

    Giám sát nhiệt độ màng trên máy đùn và thổi màng

    Trên máy đùn màng, cảm biến nhiệt độ hồng ngoại ngành nhựa được lắp để theo dõi nhiệt độ màng ngay sau đầu đùn, tại cụm kéo, trước trục làm nguội hoặc trước bộ gấp bi. Nhiệt độ màng ảnh hưởng trực tiếp đến độ kết tinh, độ trong, độ bền kéo và mức độ co rút. Nếu màng quá nóng khi vào trục cán, bề mặt có thể bị dính, tạo vết ấn hoặc mất độ bóng. Nếu quá nguội, quá trình định hình và cán ép có thể không đồng đều.

    Với màng PE, PP hoặc màng co, cảm biến hồng ngoại đo nhiệt độ nhựa giúp phát hiện sớm sự chênh lệch nhiệt theo chiều rộng màng để điều chỉnh trước khi tạo ra hàng loạt sản phẩm lỗi.

    Kiểm soát nhiệt độ trên dây chuyền màng cast và cán màng

    Cảm biến hồng ngoại trong ngành nhựa được dùng để đo liên tục nhiệt độ màng trước và sau trục làm nguội nhằm xác định hiệu quả làm nguội, phát hiện trục bị bẩn, lớp nước làm nguội không ổn định hoặc tốc độ dây chuyền chưa phù hợp.

    Giám sát nhiệt độ trục cán, trục làm nguội và khuôn

    Trục cán, trục ép và khuôn thường có nhiệt độ hẹp. Trong trường hợp này, cảm biến nhiệt độ hồng ngoại ngành nhựa được dùng để đo bề mặt trục trong lúc máy chạy, giúp phát hiện vùng trục bị nóng cục bộ do vòng bi, lớp phủ trục xuống cấp hoặc lưu lượng nước làm nguội không đồng đều. Ưu điểm lớn của cảm biến hồng ngoại là giúp rút ngắn thời gian kiểm tra và giảm rủi ro làm hỏng bề mặt trục.

    Trong khuôn ép phun/khuôn ép thổi, cảm biến hồng ngoại đo nhiệt độ nhựa được dùng để giám sát nhiệt độ bề mặt khuôn và sản phẩm sau mở khuôn. Từ đó góp phần tối ưu chu kỳ làm nguội, giảm biến dạng sản phẩm và hạn chế tình trạng cong vênh, co rút không đều.

    Kiểm tra nhiệt độ hạt nhựa, tấm nhựa và sản phẩm thành hình

    Sau gia công thì hạt nhựa, tấm nhựa, ống nhựa, chai PET hoặc chi tiết ép phun cần được theo dõi nhiệt độ trước khi đóng gói, in ấn, dán nhãn hoặc đưa vào công đoạn tiếp theo. Nếu sản phẩm còn quá nóng, bao bì có thể bị biến dạng, mực in không bám đều hoặc sản phẩm bị co rút sau khi xuất kho. Lúc này, cảm biến nhiệt độ hồng ngoại trong ngành nhựa là công cụ giúp thiết lập ngưỡng nhiệt an toàn và phát tín hiệu cảnh báo khi sản phẩm vượt giới hạn đã cài đặt.

    Xem thêm: Hướng dẫn lựa chọn cảm biến nhiệt độ hồng ngoại phù hợp cho nhà máy

    ỨNG DỤNG CỦA CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ HỒNG NGOẠI NGÀNH NHỰA

    LỢI ÍCH THỰC TẾ CỦA CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ HỒNG NGOẠI NGÀNH NHỰA

    Lợi ích rõ nhất mà cảm biến nhiệt độ hồng ngoại ngành nhựa mang lại là giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công. Thiết bị có khả năng giám sát liên tục và truyền dữ liệu trực tiếp về PLC hoặc hệ thống giám sát. Nhờ đó, người vận hành có thể phát hiện xu hướng nhiệt và điều chỉnh trước khi sản phẩm bị lỗi hàng loạt.

    Lợi ích tiếp theo là bảo vệ chất lượng bề mặt. Với màng nhựa, màng in, màng bao bì thực phẩm và sản phẩm có bề mặt bóng, việc sử dụng các thiết bị đo tiếp xúc có thể để lại vết, làm kéo giãn màng hoặc làm nguội cục bộ. Còn khi dùng cảm biến hồng ngoại đo không tiếp xúc sẽ loại bỏ được hoàn toàn rủi ro này.

    Thêm một lợi ích đáng kể nữa là khả năng tối ưu năng lượng tiêu thụ và tuổi thọ thiết bị. Khi nhiệt độ được kiểm soát ổn định, hệ thống sẽ hoạt động ở ngưỡng an toàn, giảm lãng phí năng lượng và tuổi thọ cơ khí cũng được cải thiện đáng kể.

    MUA CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ HỒNG NGOẠI NGÀNH NHỰA CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU?

    Nếu bạn đang tìm cảm biến nhiệt độ hồng ngoại ngành nhựa cho máy đùn, cán màng, thổi màng, ép phun hay dây chuyền gia công tấm nhựa thì Sensors Việt Nam là địa chỉ mua sắm đáng tin cậy mà bạn có thể tham khảo. 

    Chúng tôi hiện phân phối các dòng cảm biến hồng ngoại đo nhiệt độ nhựa không tiếp xúc đến từ các thương hiệu uy tín toàn cầu, cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ, chính sách giá cạnh tranh, bảo hành uy tín, giao hàng nhanh chóng toàn quốc và có dịch vụ tư vấn tận tình, hoàn toàn miễn phí. 

    Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ khách hàng tận tình từ khâu khảo sát, chọn model, hướng dẫn lắp đặt đến hiệu chỉnh emissivity và tích hợp tín hiệu ngõ ra về PLC, bộ điều khiển nhiệt độ và hệ thống SCADA.

    Để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá cảm biến nhiệt độ hồng ngoại ngành nhựa phù hợp với nhà máy của bạn, hãy liên hệ cho Sensors Việt Nam qua website https://cambien.com.vn/ | https://www.sensors.vn/ ngay hôm nay nhé!

    CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

    Cảm biến (sensor) là thiết bị dùng để phát hiện và đo lường một đại lượng vật lý hoặc hóa học như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, ánh sáng, khí độc, mức nước, chuyển động… Sau khi đo, cảm biến sẽ chuyển đổi giá trị đó thành tín hiệu điện (analog hoặc digital) để hệ thống điều khiển, máy tính hoặc nền tảng IoT có thể đọc và xử lý.

    Bạn cần xác định các yếu tố: Đối tượng đo (nhiệt độ, áp suất, khoảng cách...), Môi trường hoạt động (trong nhà, ngoài trời, hóa chất...) và Tín hiệu đầu ra phù hợp với bộ điều khiển (Analog, Digital, Modbus...). Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng tư vấn dựa trên thông số cụ thể của bạn.

    Có. Để đảm bảo độ chính xác cao nhất, cảm biến nên được hiệu chuẩn định kỳ (thường là 6-12 tháng/lần) hoặc sau khi chịu tác động mạnh từ môi trường. Tần suất cụ thể phụ thuộc vào yêu cầu khắt khe của quy trình sản xuất và khuyến cáo từ nhà sản xuất.

    Hoàn toàn có thể. Các cảm biến của chúng tôi hỗ trợ các chuẩn kết nối công nghiệp phổ biến như 4-20mA, 0-10V, RS485 (Modbus RTU) hoặc IO-Link, giúp việc kết nối với các loại PLC, SCADA hoặc hệ thống IoT hiện tại trở nên dễ dàng và nhanh chóng.

    Có, chúng tôi có các dòng sản phẩm chuyên dụng với chuẩn bảo vệ từ IP67 đến IP69K, vỏ bằng thép không gỉ hoặc nhựa chịu lực cao cấp, có khả năng chống bụi, chống nước, chịu được nhiệt độ cực cao/thấp và các chất ăn mòn hóa học.

    Có. Tất cả sản phẩm chính hãng đều được bảo hành từ 12 đến 60 tháng (tùy dòng máy) đối với các lỗi từ nhà sản xuất. Chúng tôi cũng hỗ trợ đổi trả linh hoạt và cung cấp dịch vụ sửa chữa, thay thế linh kiện sau thời gian bảo hành.

    LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

    Quý khách có bất cứ câu hỏi nào vui lòng để lại lời nhắn hoặc gọi ngay cho Sensors Việt Nam (24/7).

    brand_img
    brand_img
    brand_img
    brand_img
    brand_img
    brand_img
    brand_img
    brand_img
    brand_img
    brand_img
    brand_img
    brand_img
    brand_img
    brand_img
    brand_img
    brand_img

    TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ

    staff1

    Mr Hoàng Hỷ

    sales03@sensors.vn

    0822 342 888
    staff2

    Ms Hana Hoa

    sales02@sensors.vn

    0822 414 888
    staff3

    Mr Minh Đức

    sales01@sensors.vn

    0822 545 888
    staff4

    Ms Ngọc Thi

    sales05@sensors.vn

    0822 404 888
    staff5

    Mr Hoàng Hỷ

    sales03@sensors.vn

    0822 342 888
    staff6

    Ms Hana Hoa

    sales02@sensors.vn

    0822 414 888
    staff7

    Mr Minh Đức

    sales01@sensors.vn

    0822 545 888
    staff8

    Ms Ngọc Thi

    sales05@sensors.vn

    0822 404 888
    Gửi Email
    Tư vấn ngay