Cảm biến rò rỉ khí gas lạnh, còn được gọi là cảm biến rò rỉ môi chất lạnh hoặc Refrigerant Gas Leak Detector, là thiết bị dùng để phát hiện và giám sát nồng độ môi chất lạnh bị rò rỉ trong không khí. Thiết bị được lắp đặt cố định tại phòng máy, khu vực đặt thiết bị HVAC, kho lạnh hoặc những vị trí có nguy cơ phát sinh rò rỉ gas lạnh.
Cảm biến khí gas lạnh là gì?
Cảm biến khí Gas lạnh, cảm biến khí FREON liên tục đo nồng độ môi chất lạnh trong môi trường. Khi nồng độ khí vượt quá ngưỡng cảnh báo đã được cài đặt, thiết bị có thể kích hoạt còi, đèn cảnh báo, relay, quạt thông gió hoặc gửi tín hiệu về hệ thống BMS và PLC để thực hiện các biện pháp xử lý phù hợp.

Cảm biến khí gas lạnh hiện được sử dụng phổ biến để phát hiện R410A, R32, R134A, R22, R404A, R407C, R448A, R449A, R454B, R1234yf, R1234ze, R290, R600A và nhiều loại môi chất lạnh khác.
Tại sao nên sử dụng cảm biến khí gas lạnh dạng hồng ngoại?
Cảm biến khí gas lạnh dạng hồng ngoại, thường sử dụng công nghệ NDIR, được lựa chọn cho các hệ thống HVAC, chiller, kho lạnh và Data Center nhờ khả năng đo ổn định, độ chọn lọc cao và tuổi thọ dài hơn so với nhiều loại cảm biến bán dẫn thông thường.
Công nghệ NDIR hoạt động dựa trên nguyên lý mỗi loại môi chất lạnh hấp thụ ánh sáng hồng ngoại tại một vùng bước sóng đặc trưng. Cảm biến đo mức suy giảm của tia hồng ngoại khi đi qua không khí, sau đó tính toán nồng độ khí gas lạnh. Vì không dựa vào phản ứng hóa học trực tiếp trên bề mặt phần tử đo nên cảm biến ít bị tiêu hao trong quá trình sử dụng.
Độ ổn định cao trong thời gian dài
Một trong những ưu điểm lớn nhất của cảm biến hồng ngoại là độ ổn định tốt và ít trôi điểm đo. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các hệ thống giám sát cố định phải vận hành liên tục trong nhiều năm. Cảm biến giúp giảm tình trạng cảnh báo sai và hạn chế việc phải hiệu chuẩn thường xuyên.
Khả năng chọn lọc môi chất tốt
Cảm biến NDIR có thể được thiết kế để nhận biết đặc tính hấp thụ hồng ngoại của từng nhóm môi chất lạnh. Nhờ đó, thiết bị thường ít bị ảnh hưởng bởi các khí không liên quan hơn so với cảm biến bán dẫn MOS.
Khả năng chọn lọc tốt giúp hệ thống phát hiện rò rỉ chính xác hơn trong phòng máy, nhà máy hoặc kho lạnh, nơi có thể đồng thời xuất hiện hơi dung môi, chất tẩy rửa và nhiều loại khí khác.
Tuy nhiên, người sử dụng vẫn cần chọn đúng phiên bản được nhà sản xuất hiệu chuẩn cho loại môi chất cụ thể như R410A, R32, R134A, R404A hoặc R454B. Không nên mặc định rằng một đầu dò hồng ngoại có thể đo chính xác mọi loại gas lạnh.
Tuổi thọ cảm biến dài
Phần tử đo hồng ngoại không bị tiêu hao nhanh do phản ứng hóa học với khí mục tiêu. Vì vậy, tuổi thọ cảm biến NDIR thường dài hơn cảm biến bán dẫn trong điều kiện vận hành phù hợp.
Tuổi thọ dài giúp giảm chi phí thay đầu dò, chi phí hiệu chuẩn và thời gian dừng hệ thống để bảo trì. Đây là lợi thế rõ rệt đối với dự án có số lượng cảm biến lớn hoặc những vị trí khó tiếp cận.
Phù hợp để đo nồng độ liên tục
Cảm biến hồng ngoại không chỉ phát hiện có hoặc không có khí mà còn có thể đo và truyền giá trị nồng độ liên tục. Giá trị đo có thể được hiển thị trực tiếp trên màn hình hoặc truyền về PLC và BMS thông qua tín hiệu 4-20mA hoặc Modbus RS485.
Nhờ đó, người vận hành có thể theo dõi xu hướng nồng độ, phát hiện rò rỉ nhỏ kéo dài và đánh giá mức độ nghiêm trọng của sự cố trước khi kích hoạt phương án xử lý.
Ít bị bão hòa và phục hồi tốt
Khi tiếp xúc với nồng độ môi chất lạnh cao, cảm biến bán dẫn có thể cần nhiều thời gian để trở về trạng thái ổn định. Cảm biến hồng ngoại thường có khả năng phục hồi tốt hơn sau khi nguồn rò rỉ được xử lý và khu vực được thông gió.
Đặc điểm này giúp cảm biến tiếp tục hoạt động đáng tin cậy sau các sự cố rò rỉ lớn hoặc trong quá trình bảo trì hệ thống lạnh.
Giảm cảnh báo giả
Nhờ độ chọn lọc và độ ổn định cao, cảm biến NDIR thường ít bị ảnh hưởng bởi biến động môi trường và các khí gây nhiễu hơn cảm biến MOS. Điều này giúp hạn chế cảnh báo giả, tránh việc quạt thông gió, còi báo động hoặc hệ thống dừng khẩn cấp bị kích hoạt không cần thiết.
Trong các hệ thống quan trọng như Data Center, bệnh viện, phòng máy chiller và nhà máy sản xuất, việc giảm cảnh báo giả có ý nghĩa lớn đối với tính liên tục của hoạt động.
Chi phí vận hành lâu dài thấp
Giá đầu tư ban đầu của cảm biến hồng ngoại thường cao hơn cảm biến bán dẫn. Tuy nhiên, khi xét toàn bộ vòng đời thiết bị, công nghệ NDIR có thể mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn nhờ tuổi thọ dài, ít hiệu chuẩn, ít cảnh báo giả và ít phải thay đầu dò.
Vì vậy, cảm biến hồng ngoại phù hợp với các dự án yêu cầu vận hành ổn định, độ tin cậy cao và chi phí bảo trì thấp trong thời gian dài.
Khi nào nên chọn cảm biến hồng ngoại?
Cảm biến gas lạnh dạng hồng ngoại nên được ưu tiên cho phòng máy chiller, hệ thống VRV/VRF có lượng môi chất lớn, kho lạnh, siêu thị, trung tâm dữ liệu, bệnh viện, khách sạn, nhà máy thực phẩm và các dự án kết nối BMS.
Đối với những ứng dụng chỉ cần cảnh báo rò rỉ cơ bản và yêu cầu chi phí đầu tư thấp, cảm biến bán dẫn MOS vẫn có thể là lựa chọn phù hợp. Trong khi đó, nếu dự án yêu cầu giá trị nồng độ ổn định, độ chọn lọc tốt, tuổi thọ dài và độ tin cậy cao thì cảm biến hồng ngoại NDIR là lựa chọn tối ưu hơn.
Vì sao cần lắp đặt cảm biến rò rỉ gas lạnh?
Gas lạnh là thành phần quan trọng trong hệ thống điều hòa không khí, chiller, VRV, VRF, kho lạnh và các thiết bị làm lạnh công nghiệp. Trong quá trình vận hành, môi chất lạnh có thể bị rò rỉ tại đường ống, mối nối, van, máy nén, dàn trao đổi nhiệt hoặc các bộ phận khác của hệ thống.
Khi gas lạnh bị rò rỉ, hệ thống sẽ giảm hiệu suất làm lạnh, tăng điện năng tiêu thụ và làm tăng nguy cơ hư hỏng máy nén. Việc thất thoát môi chất lạnh còn làm phát sinh chi phí nạp gas và bảo trì hệ thống.
Phần lớn môi chất lạnh không có màu và có thể khó nhận biết bằng mắt thường. Một số loại gần như không có mùi rõ ràng nên sự cố rò rỉ có thể kéo dài trước khi được phát hiện. Trong không gian kín, lượng gas lạnh lớn có thể chiếm chỗ của oxy và gây ảnh hưởng đến an toàn của con người.
Đối với những môi chất thuộc nhóm A2L như R32, R454B, R1234yf và R1234ze, nguy cơ còn liên quan đến đặc tính cháy nhẹ. Trong khi đó, R290 và R600A thuộc nhóm A3, có khả năng cháy cao hơn nên cần giải pháp giám sát rò rỉ phù hợp với yêu cầu an toàn của từng ứng dụng.
Lắp đặt cảm biến rò rỉ gas lạnh giúp phát hiện sự cố ngay từ giai đoạn đầu, giảm thất thoát môi chất, bảo vệ thiết bị HVAC, hỗ trợ vận hành hệ thống an toàn và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các dự án hiện đại.
Cảm biến rò rỉ khí R410A
R410A là môi chất lạnh HFC được sử dụng phổ biến trong điều hòa dân dụng, điều hòa thương mại, hệ thống VRV, VRF và bơm nhiệt. R410A thuộc nhóm an toàn A1, có độc tính thấp và không cháy trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn.
Mặc dù không thuộc nhóm môi chất dễ cháy, R410A vẫn cần được giám sát tại phòng máy, khu vực đặt dàn lạnh và những không gian kín có lượng môi chất lớn. Cảm biến R410A giúp phát hiện sớm sự rò rỉ, hạn chế thất thoát gas và cảnh báo khi nồng độ môi chất trong không khí tăng bất thường.
Cảm biến rò rỉ khí R32
R32 là môi chất lạnh HFC đang được sử dụng ngày càng rộng rãi trong các hệ thống điều hòa inverter thế hệ mới. R32 có hiệu suất năng lượng tốt và chỉ số GWP thấp hơn R410A.
R32 thuộc nhóm A2L, có độc tính thấp nhưng cháy nhẹ. Vì vậy, cảm biến khí R32 có vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm sự rò rỉ và kích hoạt hệ thống thông gió hoặc cảnh báo trước khi nồng độ khí tăng cao.
Cảm biến R32 thường được sử dụng tại phòng máy điều hòa, khu vực đặt thiết bị HVAC, khách sạn, căn hộ, trung tâm thương mại và các hệ thống bơm nhiệt.
Cảm biến rò rỉ khí R134A
R134A là môi chất lạnh HFC được sử dụng trong chiller, hệ thống làm lạnh công nghiệp, thiết bị lạnh thương mại và một số hệ thống điều hòa ô tô.
Cảm biến khí R134A giúp giám sát liên tục nồng độ môi chất trong không khí và phát hiện sớm các điểm rò rỉ. Thiết bị đặc biệt cần thiết tại phòng máy chiller, nơi thường sử dụng lượng môi chất lạnh lớn và có yêu cầu cao về an toàn vận hành.
Cảm biến rò rỉ khí R22
R22 là môi chất lạnh HCFC từng được sử dụng rất phổ biến trong điều hòa không khí, kho lạnh và các hệ thống làm lạnh công nghiệp. Mặc dù R22 đang dần được thay thế bởi những môi chất thân thiện hơn với môi trường, nhiều hệ thống cũ tại Việt Nam vẫn đang tiếp tục sử dụng loại gas này.
Cảm biến khí R22 giúp phát hiện rò rỉ tại phòng máy, đường ống và khu vực đặt thiết bị lạnh. Việc phát hiện sớm giúp giảm thất thoát môi chất, duy trì hiệu suất làm lạnh và hạn chế chi phí bảo trì.
Cảm biến rò rỉ khí R404A
R404A là môi chất lạnh HFC thường được sử dụng trong kho lạnh, kho đông, tủ trưng bày thực phẩm, siêu thị và hệ thống làm lạnh thương mại.
Do các hệ thống này thường vận hành liên tục và sử dụng lượng môi chất tương đối lớn, rò rỉ R404A có thể gây thiệt hại đáng kể về năng lượng và chi phí vận hành. Cảm biến R404A hỗ trợ phát hiện nhanh sự cố để người vận hành có thể kiểm tra và xử lý kịp thời.
Cảm biến rò rỉ khí R407C
R407C là môi chất lạnh HFC thường được sử dụng để thay thế R22 trong điều hòa trung tâm, chiller và các hệ thống HVAC.
Cảm biến R407C được lắp đặt tại phòng kỹ thuật, phòng máy điều hòa và khu vực có đường ống môi chất lạnh. Thiết bị giúp giám sát nồng độ khí và gửi cảnh báo khi phát hiện dấu hiệu rò rỉ.
Cảm biến rò rỉ khí R448A và R449A
R448A và R449A là các hỗn hợp môi chất lạnh thế hệ mới được sử dụng để thay thế R404A và R507A trong kho lạnh, siêu thị và hệ thống làm lạnh thương mại.
Các loại môi chất này có chỉ số GWP thấp hơn nhiều môi chất HFC truyền thống. Cảm biến rò rỉ R448A và R449A giúp bảo vệ hệ thống lạnh, hạn chế thất thoát môi chất và hỗ trợ quản lý năng lượng hiệu quả hơn.
Cảm biến rò rỉ khí R454B
R454B là môi chất lạnh hỗn hợp HFO và HFC đang được lựa chọn để thay thế R410A trong nhiều hệ thống điều hòa và bơm nhiệt thế hệ mới.
R454B thuộc nhóm A2L, có độc tính thấp và cháy nhẹ. Vì vậy, các hệ thống sử dụng R454B cần được đánh giá kỹ về vị trí lắp đặt cảm biến, khả năng thông gió, ngưỡng cảnh báo và phương án xử lý khi có sự cố.
Cảm biến R454B có thể kết nối với quạt hút, còi đèn, tủ điều khiển, BMS hoặc PLC để hình thành một hệ thống cảnh báo rò rỉ tự động.
Cảm biến rò rỉ khí R1234yf
R1234yf là môi chất lạnh HFO được sử dụng phổ biến trong hệ thống điều hòa ô tô thế hệ mới. Loại môi chất này có chỉ số GWP thấp hơn đáng kể so với R134A.
R1234yf thuộc nhóm A2L và có đặc tính cháy nhẹ. Cảm biến R1234yf phù hợp với nhà máy sản xuất ô tô, xưởng bảo dưỡng, khu vực nạp gas và các dây chuyền có sử dụng môi chất lạnh này.
Cảm biến rò rỉ khí R1234ze
R1234ze là môi chất lạnh HFO thường được sử dụng trong chiller, hệ thống điều hòa công nghiệp và bơm nhiệt. Đây là môi chất có chỉ số GWP thấp và đang được quan tâm trong các giải pháp HVAC tiết kiệm năng lượng.
R1234ze thuộc nhóm A2L nên cần được giám sát tại những không gian kín hoặc khu vực sử dụng lượng môi chất lớn. Cảm biến R1234ze hỗ trợ phát hiện sớm rò rỉ và truyền cảnh báo về hệ thống quản lý trung tâm.
Cảm biến rò rỉ khí R290
R290 chính là khí Propane được sử dụng làm môi chất lạnh trong một số loại điều hòa, bơm nhiệt, tủ lạnh và thiết bị làm lạnh thương mại.
R290 thuộc nhóm A3, có khả năng cháy cao. Vì vậy, cảm biến dùng cho R290 phải phù hợp với môi chất Hydrocarbon và được lựa chọn theo yêu cầu an toàn của từng hệ thống. Không nên sử dụng cảm biến gas lạnh thông thường để thay thế cho thiết bị được thiết kế chuyên dụng cho R290.
Cảm biến rò rỉ khí R600A
R600A, còn được gọi là Isobutane, là môi chất lạnh được sử dụng phổ biến trong tủ lạnh gia đình và các thiết bị làm lạnh công suất nhỏ.
Tương tự R290, R600A thuộc nhóm A3 và có khả năng cháy. Cảm biến R600A giúp phát hiện nồng độ khí trong không khí và hỗ trợ kích hoạt thông gió hoặc cảnh báo khi xảy ra rò rỉ.
Nguyên lý hoạt động của cảm biến khí gas lạnh
Cảm biến khí gas lạnh hoạt động bằng cách liên tục tiếp xúc với không khí tại khu vực lắp đặt. Phần tử cảm biến bên trong sẽ phản ứng với sự xuất hiện của môi chất lạnh và chuyển đổi tín hiệu thành giá trị nồng độ.
Tùy theo thiết kế, cảm biến có thể sử dụng công nghệ bán dẫn MOS hoặc công nghệ hồng ngoại NDIR. Cảm biến bán dẫn có ưu điểm về chi phí và khả năng phát hiện nhiều loại môi chất. Cảm biến NDIR thường có độ ổn định cao, khả năng chọn lọc tốt và tuổi thọ dài hơn đối với những loại môi chất được thiết bị hỗ trợ.
Khi nồng độ khí vượt ngưỡng cài đặt, bộ xử lý sẽ kích hoạt ngõ ra cảnh báo. Tín hiệu relay có thể dùng để điều khiển còi đèn hoặc quạt hút. Tín hiệu 4-20mA và 0-10V có thể truyền giá trị nồng độ về PLC hoặc BMS. Giao tiếp Modbus RS485 cho phép giám sát nhiều cảm biến trên cùng một hệ thống.
Các tín hiệu đầu ra phổ biến
Cảm biến rò rỉ gas lạnh có thể được trang bị relay để điều khiển trực tiếp còi, đèn hoặc quạt thông gió. Một số thiết bị có hai mức relay riêng biệt cho cảnh báo cấp một và cảnh báo cấp hai.
Ngõ ra 4-20mA được sử dụng phổ biến trong công nghiệp nhờ khả năng truyền tín hiệu ổn định trên khoảng cách xa. Ngõ ra 0-10V phù hợp với nhiều bộ điều khiển HVAC và hệ thống BMS.
Modbus RS485 RTU cho phép truyền giá trị nồng độ, trạng thái cảnh báo và thông tin lỗi đến bộ điều khiển trung tâm. Đây là lựa chọn phù hợp cho các dự án có nhiều điểm đo và yêu cầu giám sát tập trung.
Ứng dụng của cảm biến rò rỉ gas lạnh
Cảm biến khí gas lạnh được sử dụng tại phòng máy chiller, hệ thống VRV và VRF, kho lạnh, kho đông, siêu thị, nhà máy thực phẩm, nhà máy dược phẩm, khách sạn, bệnh viện, trung tâm thương mại và trung tâm dữ liệu.
Thiết bị cũng được sử dụng trong phòng kỹ thuật HVAC, khu vực đặt bơm nhiệt, nhà máy sản xuất điều hòa, xưởng bảo dưỡng ô tô, khu vực nạp gas và các phòng chứa bình môi chất lạnh.
Đối với Data Center, cảm biến giúp giám sát rò rỉ tại hệ thống điều hòa chính xác, chiller và phòng máy. Đối với kho lạnh, thiết bị hỗ trợ phát hiện nhanh sự cố để hạn chế ảnh hưởng đến hàng hóa và hoạt động sản xuất.
Cách lựa chọn cảm biến khí gas lạnh phù hợp
Trước tiên cần xác định chính xác loại môi chất lạnh đang được sử dụng. Cảm biến phải được hiệu chuẩn hoặc cấu hình phù hợp với R410A, R32, R134A, R22, R404A, R407C, R454B hoặc loại gas cụ thể của hệ thống.
Tiếp theo cần xem xét công nghệ cảm biến, dải đo, độ chính xác, thời gian đáp ứng và tuổi thọ đầu dò. Đối với các ứng dụng giám sát rò rỉ thông thường, cảm biến bán dẫn có thể là giải pháp kinh tế. Đối với dự án yêu cầu độ ổn định cao và khả năng đo nồng độ chính xác, công nghệ NDIR thường phù hợp hơn.
Tín hiệu đầu ra cũng là yếu tố quan trọng. Relay phù hợp với hệ thống cảnh báo độc lập. Ngõ ra 4-20mA hoặc 0-10V phù hợp với PLC và BMS. Modbus RS485 phù hợp với hệ thống có nhiều cảm biến và yêu cầu quản lý tập trung.
Ngoài ra, cần đánh giá nhiệt độ, độ ẩm, cấp bảo vệ IP, nguồn cấp, môi trường lắp đặt và yêu cầu an toàn cháy nổ. Đối với R32, R454B, R1234yf, R1234ze, R290 và R600A, cần đặc biệt lưu ý đến phân loại cháy của môi chất.
Vị trí lắp đặt cảm biến rò rỉ gas lạnh
Vị trí lắp đặt cảm biến cần được xác định dựa trên đặc tính của môi chất, cấu trúc phòng, luồng không khí và vị trí có khả năng rò rỉ. Thiết bị nên được đặt gần máy nén, van, đường ống, mối nối và các cụm thiết bị sử dụng môi chất lạnh.
Không nên lắp cảm biến ngay trước cửa gió cấp, quạt hút mạnh hoặc khu vực có luồng không khí làm phân tán khí trước khi đến đầu dò. Cảm biến cũng cần được bố trí ở vị trí thuận tiện cho việc kiểm tra, hiệu chuẩn và bảo trì.
Số lượng cảm biến phụ thuộc vào diện tích phòng, thể tích không gian, lượng môi chất lạnh, bố trí thiết bị và yêu cầu của tiêu chuẩn áp dụng cho từng dự án.
Sensors Việt Nam cung cấp cảm biến khí gas lạnh
Sensors Việt Nam chuyên cung cấp cảm biến phát hiện rò rỉ môi chất lạnh dùng cho hệ thống HVAC, BMS, chiller, VRV, VRF, kho lạnh, Data Center và nhà máy công nghiệp.
Các phiên bản cảm biến có thể được lựa chọn để phát hiện R410A, R32, R134A, R22, R404A, R407C, R448A, R449A, R454B, R1234yf, R1234ze, R290, R600A và nhiều loại môi chất lạnh khác.
Sản phẩm có các tùy chọn relay, 4-20mA, 0-10V và Modbus RS485 RTU, giúp dễ dàng kết nối với còi đèn, quạt thông gió, tủ điều khiển, PLC và hệ thống BMS.
Sensors Việt Nam hỗ trợ tư vấn lựa chọn loại cảm biến, công nghệ đo, dải đo, tín hiệu đầu ra và vị trí lắp đặt phù hợp với từng loại môi chất lạnh và yêu cầu thực tế của dự án.
Hãy liên hệ Sensors Việt Nam để được tư vấn và báo giá cảm biến rò rỉ khí R410A, R32, R134A, R22, R404A, R407C, R454B, R1234yf, R1234ze, R290, R600A và các loại gas lạnh khác.
