Trong công nghiệp, áp suất là thông số được dùng phổ biến để giám sát và điều khiển hệ thống khí nén, ống nước, thủy lực, HVAC cùng nhiều quy trình sản xuất khác. Tuy nhiên, không phải thiết bị đo lường nào cũng sử dụng cùng một đơn vị đo áp suất. Chỉ cần đọc nhầm, hiểu nhầm hay đổi nhầm một đơn vị áp suất là cảm biến/đồng hồ có thể cho kết quả sai, van nhảy sớm hoặc đường ống chịu áp vượt mức thiết kế.
Vì vậy, việc hiểu rõ và nắm chắc ứng dụng của các đơn vị đo áp suất (Pa, kPa, bar, psi), cũng như cách đổi đơn vị áp suất sao cho chính xác là kỹ năng nền tảng mà bất kỳ kỹ sư vận hành, bảo trì hay thiết kế hệ thống đo lường nào cũng cần phải có.
HIỂU ĐÚNG VỀ ÁP SUẤT VÀ ĐƠN VỊ ĐO ÁP SUẤT
Áp suất là lực tác dụng vuông góc lên một đơn vị diện tích bề mặt. Đơn vị gốc dùng để đo áp suất tác động là pascal (Pa) - nó tương ứng một newton lực/mét vuông. Tuy nhiên thì 1 pascal là rất nhỏ, nên trong các ứng dụng công nghiệp người ta sẽ ưu tiên sử dụng các bội số của Pa như kPa, MPa, hoặc các đơn vị truyền thống như bar và psi.
Đơn vị đo áp suất rất đa dạng, ví dụ: các nước dùng hệ Anh - Mỹ thì thường giữ đơn vị áp suất là psi (pound/inch vuông), các thiết bị đời cũ của Nhật và châu Á dùng đơn vị áp suất là kgf/cm². Lĩnh vực khí tượng và y tế lại thường dùng đơn vị mmHg.
Như vậy, việc một nhà máy có nhiều nguồn thiết bị đo áp, với nhiều đơn vị áp suất khác nhau cũng không phải hiếm gặp - có thể máy nén khí nhập khẩu châu Âu dùng đơn vị bar, thiết bị xuất xứ Mỹ sử dụng psi, máy đóng gói hàng Nhật áp dụng MPa hoặc kgf/cm², còn đồng hồ nước ghi mH₂O… Chính sự pha trộn đa dạng này yêu cầu người vận hành phải hiểu và nắm rõ quy tắc chuyển đổi giữa các đơn vị.

ĐƠN VỊ ĐO ÁP SUẤT PA, KPA, BAR, PSI LÀ GÌ?
Pa (pascal) là đơn vị đo áp suất chuẩn quốc tế, được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Một Pa tương đương một N/m². Tuy nhiên, vì đơn vị Pa quá nhỏ nên người ta thường sẽ sử dụng đơn vị bội số của Pa, bao gồm:
- kPa (1 kPa = 1.000 Pa) là đơn vị phổ biến trong các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện nay, nó xuất hiện trên hầu hết các bộ chuyển đổi áp suất, thường ứng dụng trong các phép đo áp suất thấp đến trung bình (áp suất gió, chênh áp qua lọc, phòng sạch…).
- MPa (1 MPa = 1.000.000 Pa) thường ưu tiên cho các hệ thống thủy lực, nhu cầu đo áp suất cao.
bar là đơn vị đo áp suất không thuộc SI chính thức nhưng được sử dụng cực kỳ phổ biến trong công nghiệp. Một bar tương đương 100.000 Pa. Đây là đơn vị mặc định trên các dòng đồng hồ áp suất, công tắc áp suất và cảm biến áp suất ứng dụng cho khí nén, hơi nước, nước cấp tại Việt Nam. Có một đơn vị nhỏ hơn bar được gọi là mbar (1 mbar = 100 Pa), đơn vị áp suất này thường gặp ở các ứng dụng đo chênh áp và đo áp suất khí thấp.
psi là đơn vị đo áp suất tương đối phổ biến - nó tương đương lực một pound-force/inch vuông. Một psi gần bằng 6.894,757 Pa. Đơn vị này được sử dụng trên hầu hết thiết bị đo lường áp suất sản xuất tại Mỹ (van, bơm, bình tích áp, lốp xe và hệ thống khí nén).
ĐƠN VỊ ÁP SUẤT THƯỜNG DÙNG THEO TỪNG NGÀNH
Mỗi ngành thường sẽ áp dụng một đơn vị đo áp suất chuẩn (hoặc các bội số có liên quan đến đơn vị đó), dưới đây là các đơn vị áp suất thường dùng trong từng ngành mà bạn có thể tham khảo:
- Bar và psi: Gần như mặc định sử dụng trong hệ thống khí nén, với dải đo phổ biến từ 6 - 8 bar.
- Bar và MPa: Phổ biến với các ứng dụng liên quan đến hơi nước và nồi hơi.
- MPa hoặc bar: Thường dùng cho hệ thống thủy lực vận hành ở áp cao, với giá trị đo từ vài chục đến vài trăm bar.
- Pa hoặc mmH₂O: Ưu tiên dùng trong các hệ thống HVAC, quạt gió, phòng sạch và các vị trí có áp suất nằm trong vùng rất thấp.
- Bar hoặc mH₂O: Thường được dùng trong ngành nước để thể hiện cột áp của bơm.
- Psi, bar và kPa: Đây là ba đơn vị đo áp suất phổ biến trong ngành dầu khí, hóa chất theo tiêu chuẩn quốc tế (tùy dự án mà có thể cân nhắc trong ba đơn vị áp suất trên).
BẢNG QUY ĐỔI ĐƠN VỊ ĐO ÁP SUẤT CHUẨN
Dưới đây bảng quy đổi đơn vị đo áp suất được sử dụng phổ biến, bạn có thể lưu lại để tham khảo nhanh khi cần thiết:

Ngoài ra, trong các hệ thống liên quan đến nước và khí, bạn cũng có thể tham khảo mối tương quan giữa các đơn vị áp suất như sau: 1 mH₂O ~ 9,80665 kPa (khoảng 0,098 bar), và 1 mmH₂O ~ 9,80665 Pa.
Nếu có thắc mắc liên quan đến bảng quy đổi đơn vị đo áp suất này, bạn có thể liên hệ trực tiếp cho Sensors Việt Nam để được tư vấn kỹ lưỡng hơn nhé!
CÁCH ĐỔI ĐƠN VỊ ĐO ÁP SUẤT - QUY ĐỔI GIỮA BAR, PSI VÀ KPA
Dưới đây là cách đổi đơn vị áp suất của các đơn vị đo áp suất phổ biến hàng đầu hiện nay:
Cách đổi đơn vị đo áp suất Pa sang kPa và ngược lại
Để quy đổi từ đơn vị đo áp suất Pa sang kPa, bạn chỉ cần thực hiện chia giá trị đó cho 1000.
Công thức: kPa = Pa/1000
Ngược lại, để chuyển đổi từ kPa sang Pa thì nhân cho 1000.
Công thức: Pa = kPa × 1000
Ví dụ: một cảm biến chênh áp khí đo được kết quả 350 Pa → Giá trị kPa tương đương là 350/1000 = 0,35 kPa.
Cách đổi đơn vị đo áp suất bar sang kPa và ngược lại
Để chuyển đổi đơn vị đo áp suất từ bar sang kPa thì chỉ cần lấy giá trị đó nhân cho 100.
Công thức: kPa = bar × 100
Ngược lại, muốn đổi từ đơn vị kPa sang bar thì chỉ cần lấy giá trị đo được chia cho 100.
Công thức: bar = kPa/100
Ví dụ: Cảm biến áp suất khí có dải đo 0-1.600 kPa thì sẽ tương đương 0-16 bar.
Cách đổi đơn vị áp suất bar sang PSI và ngược lại
Đây là cách đổi đơn vị áp suất thường gặp khi làm việc với thiết bị đo lường áp suất nhập khẩu từ thị trường Mỹ. Theo đó:
psi ≈ bar × 14,5038
Ngược lại, cách đổi đơn vị áp suất PSI sang bar sẽ tuân theo công thức như sau:
bar ≈ psi × 0,0689476
Ví dụ:
Cảm biến áp suất đo được 12 bar sẽ tương đương 12 × 14,5038 ≈ 174,05 psi.
Cảm biến áp suất đo được 150 psi sẽ tương đương 150 × 0,0689476 ≈ 10,342 bar.
Cách đổi đơn vị đo áp suất PSI sang kPa
Để đổi đơn vị áp suất từ Psi sang kPa thì bạn chỉ cần áp dụng công thức dưới đây:
kPa ≈ psi × 6,894757
Ví dụ: Cảm biến áp suất đo được 80 psi thì sẽ tương đương 80 × 6,894757 ≈ 551,58 kPa.
Lưu ý: Những cách đổi đơn vị áp suất này hoàn toàn có thể áp dụng khi tính toán giá trị áp suất, độ chênh lệch áp suất hoặc dải đo, với điều kiện là các đại lượng được chuyển đổi phải thuộc cùng loại áp suất và có cùng mốc tham chiếu.
MUA THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VÀ GIÁM SÁT ÁP SUẤT CHÍNH HÃNG TẠI SENSORS VIỆT NAM
Dưới đây là các dòng thiết bị đo áp suất và chênh áp chất lượng cao, có đầy đủ dải đo và nhiều tùy chọn đơn vị đo đang được phân phối chính hãng bởi Sensors Việt Nam:

Các dòng cảm biến/công tắc/đồng hồ đo lường áp suất và chênh áp tại Sensors Việt Nam được bảo chứng chất lượng, có chính sách giá tốt, đầy đủ CO/CQ, chế độ bảo hành uy tín và giao hàng nhanh chóng toàn quốc.
Bên cạnh đó, chúng tôi còn có đội ngũ chuyên viên sẵn sàng tư vấn tận tình để giúp khách hàng chọn đúng model phù hợp với dải áp thực tế của nhà máy.
Mọi thông tin chi tiết về đơn vị đo áp suất PA, KPA, BAR, PSI, cách đổi đơn vị áp suất và nhu cầu đặt hàng thiết bị đo áp lường áp suất, bạn hãy liên hệ trực tiếp cho Sensors Việt Nam qua website https://cambien.com.vn/ | https://www.sensors.vn/ nhé.
