Nếu bạn đang phân vân không biết nên chọn NO (tiếp điểm thường mở) hay NC (tiếp điểm thường đóng) cho hệ thống của mình thì hãy đọc hết bài viết sau đây. Ở đây có các thông tin chi tiết về NO và NC - sẽ giải đáp chi tiết các thắc mắc, gợi ý ứng dụng phù hợp và giúp bạn chọn được đúng loại tiếp điểm cho tình huống của mình!
NO VÀ NC (TIẾP ĐIỂM THƯỜNG ĐÓNG VÀ THƯỜNG MỞ) LÀ GÌ?
NO và NC là hai thuật ngữ mô tả trạng thái mặc định của một cặp tiếp điểm điện khi thiết bị điều khiển (relay, contactor, cảm biến, công tắc hành trình) ở trạng thái nghỉ/chưa nhận tín hiệu/chưa được cấp điện. NO - NC là hai trạng thái đối lập - cụ thể:
NO (tiếp điểm thường mở)
NO (Normally Open) còn được gọi là tiếp điểm thường mở. Tiếp điểm này sẽ ở trạng thái hở mạch khi chưa có tín hiệu, vì vậy dòng điện không thể đi qua (không dẫn điện). Khi thiết bị được tác động, được cấp điện hoặc cảm biến chạm setpoint thì tiếp điểm NO sẽ đóng lại, cho phép dòng điện đi qua để kích hoạt thiết bị/quy trình phía sau.
Nguyên lý hoạt động tiếp điểm NO:
Tiếp điểm thường mở (NO) có 2 trạng thái cơ bản: Khi chưa có tác động thì hai tiếp điểm tách rời nên mạch điện bị hở. Khi có tác động thì hai tiếp điểm đóng lại và tạo thành mạch kín.
Có thể hình dung đơn giản:
- Trạng thái bình thường: NO → Mạch hở → Không có dòng điện qua tiếp điểm.
- Khi có tác động: NO → Mạch đóng → Dẫn dòng điện qua tiếp điểm.
NC (tiếp điểm thường đóng)
NC (Normally Closed) còn được gọi là tiếp điểm thường đóng. Tiếp điểm này sẽ duy trì trạng thái kín mạch khi ở điều kiện bình thường và cho phép dòng điện chạy liên tục. Khi có tín hiệu tác động, được cấp điện hoặc cảm biến chạm setpoint thì tiếp điểm NC sẽ mở ra và ngắt dòng điện đang lưu thông để ngừng thiết bị/quy trình phía sau.
Nguyên lý hoạt động tiếp điểm NC:
Tiếp điểm thường đóng (NC) thì ngược lại với NO - khi ở trạng thái bình thường thì hai tiếp điểm sẽ đóng lại để tạo thành đường dẫn điện. Khi có tác động thì hai tiếp điểm sẽ tách rời và tạo nên mạch hở.
Có thể hình dung đơn giản:
- Trạng thái bình thường: NC → Mạch đóng → Dẫn điện qua tiếp điểm.
- Khi thiết bị tác động: NC → Mạch hở → Không dẫn điện qua tiếp điểm.

PHÂN BIỆT TIẾP ĐIỂM THƯỜNG ĐÓNG (NC) VÀ TIẾP ĐIỂM THƯỜNG MỞ (NO)
Để biết tiếp điểm NO hay tiếp điểm NC mới là lựa chọn phù hợp nhất cho ứng dụng của mình thì bạn có thể tham khảo bảng phân biệt NO (tiếp điểm thường mở) và NC (tiếp điểm thường đóng) sau đây:
| Tiêu chí | Tiếp điểm thường mở (NO - Normally Open) | Tiếp điểm thường đóng (NC - Normally Closed) |
| Trạng thái mặc định | Hở mạch, không cho dòng điện đi qua | Kín mạch, cho dòng điện chạy qua liên tục |
| Trạng thái khi có tác động | Đóng lại, cho phép dòng điện chạy qua | Mở ra, ngắt dòng điện đang lưu thông |
| Dòng điện ở trạng thái nghỉ | Không có dòng điện chạy qua | Có dòng điện chạy qua liên tục |
| Nguyên lý cơ khí | Lưỡi tiếp điểm tách khỏi cực NO, chỉ chạm khi cuộn dây được cấp điện hút vào | Lò xo giữ lưỡi tiếp điểm chạm cực NC khi chưa cấp điện, tách ra khi cuộn dây được kích hoạt |
| Tình trạng khi mất tín hiệu/đứt dây | Không phát tín hiệu | Tự động mở mạch, kích hoạt cảnh báo ngay khi mất tín hiệu |
| Ứng dụng | Khởi động thiết bị: nút start, cảm biến chuyển động bật đèn, cảm biến mức nước kích hoạt bơm | Dừng thiết bị và giám sát an toàn: nút stop, dừng khẩn cấp, giám sát cửa, giám sát đứt băng tải |
| Khi nào nên dùng | Phù hợp cho mạch chỉ hoạt động khi có sự kiện xảy ra | Bắt buộc dùng trong mạch an toàn theo nguyên tắc fail-safe |
NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ CẢM BIẾN NO VÀ CẢM BIẾN NC
Trong cảm biến công nghiệp, tiếp điểm NO và tiếp điểm NC thường xuất hiện dưới dạng ngõ ra relay. Đây là kiểu ngõ ra cho phép cảm biến đóng hoặc ngắt mạch điện khi giá trị đo đạt đến điểm cài đặt. Tiếp điểm thường đóng và tiếp điểm thường mở được sử dụng phổ biến trong các dòng cảm biến áp suất, cảm biến nhiệt độ, cảm biến đo mức, cảm biến lưu lượng, cảm biến rò rỉ nước và nhiều thiết bị giám sát khác.
Tiếp điểm NO và NC giúp cảm biến hoạt động linh hoạt hơn khi tích hợp vào hệ thống giám sát - điều khiển.
Bên cạnh đó, một số dòng cảm biến được trang bị relay SPDT với ba chân COM, NO và NC. Người dùng có thể tuỳ ý lựa chọn sử dụng COM-NO hoặc COM-NC theo logic điều khiển của thiết bị. Điều này rất có ích khi kết nối cảm biến với PLC, BMS, tủ điều khiển, relay trung gian hoặc hệ thống cảnh báo. Thay vì phải thay đổi model cảm biến rất phức tạp và tốn kém, thì người dùng chỉ cần chọn cấu hình tiếp điểm phù hợp là được.
Lưu ý: Tiếp điểm thường mở NO và tiếp điểm thường đóng NC chỉ mô tả trạng thái tiếp điểm, không có khả năng truyền giá trị đo như tín hiệu 4-20mA, 0-10 V, Digital, PNP/NPN...
ỨNG DỤNG NO VÀ NC (TIẾP ĐIỂM THƯỜNG ĐÓNG VÀ THƯỜNG MỞ)
Một trong những nguyên tắc cần nhớ trong quá trình cân nhắc áp dụng tiếp điểm NO hay tiếp điểm NC là gắn tiếp điểm với hành động cụ thể.
Theo đó: tiếp điểm thường mở NO sẽ được dùng để khởi động (mạch chỉ đóng khi cần chạy), còn tiếp điểm thường NC sẽ được dùng để dừng và giám sát an toàn (mạch chỉ mở khi cần ngắt/phát hiện sự cố). Thông thường, các mạch liên quan đến quá trình dừng khẩn cấp/cảm biến bảo vệ/thiết bị yêu cầu đảm bảo an toàn mức cao sẽ luôn ưu tiên dùng NC.
Tuy nhiên, đa phần các hệ thống hiện đại đều trang bị song song hai tiếp điểm NO và NC trên cùng thiết bị để người dùng linh hoạt lựa chọn theo logic điều khiển và trạng thái mà hệ thống cần duy trì.
Ứng dụng NO
Tiếp điểm NO (tiếp điểm thường mở) thường được ưu tiên trong các ứng dụng yêu cầu kích hoạt thiết bị khi đáp ứng một điều kiện. Ví dụ:
Cảm biến đo mức đóng relay để khởi động bơm
Cảm biến rò rỉ nước đóng mạch để cảnh báo khi phát hiện rò rỉ
Cảm biến áp suất(hệ thống khí nén hoặc thủy lực) đóng tiếp điểm khi áp suất vượt ngưỡng cài đặt
Cảm biến nhiệt độ phát hiện quá nhiệt tự động cắt điện motor quạt để bảo vệ thiết bị khỏi cháy nổ
Công tắc hành trình (điển hình là trong động cơ van gió) gửi tín hiệu khi cơ cấu đến vị trí xác định.
Ứng dụng NC
Tiếp điểm NC (tiếp điểm thường đóng) lý tưởng cho những ứng dụng yêu cầu duy trì trạng thái mạch kín trong điều kiện bình thường và thay đổi trạng thái khi có tác động phù hợp. Các ứng dụng có thể bao gồm:
Mạch liên động
Giám sát trạng thái thiết bị
Công tắc giới hạn
Mạch yêu cầu ngắt tải khi đáp ứng điều kiện mặc định.
LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ ĐẤU NỐI TIẾP ĐIỂM NO VÀ NC
Khi lựa chọn và đấu nối tiếp điểm thường mở (NO) và tiếp điểm thường đóng (NC), kỹ thuật viên cần xem xét kỹ lưỡng logic điều khiển, thông số tiếp điểm và đặc tính của tải.
- Xác định đúng trạng thái NO và NC (NO: Bình thường mở → tác động thì đóng; NC: Bình thường đóng → tác động thì mở)
- Kiểm tra sơ đồ chân, ký hiệu terminal, điện áp cấp và trạng thái relay và datasheet
- Kiểm tra điện áp và dòng điện hoạt động của tiếp điểm
- Chú ý loại tải AC và DC
- Kiểm tra loại tải trước khi đấu trực tiếp
- Xác định logic hoạt động khi có sự cố
- Không nhầm NO/NC với PNP, NPN hoặc tín hiệu 0-10 V, 4-20 mA
- Kiểm tra lại mạch trước khi cấp nguồn
Lưu ý quan trọng: Để lựa chọn đúng cảm biến tiếp điểm NO/NC phù hợp với ứng dụng cần xác định rõ thiết bị sẽ điều khiển gì, trạng thái bình thường là gì, trạng thái khi có tác động là gì, trạng thái khi có sự cố là gì và điện áp/dòng điện bao nhiêu.
Mọi thắc mắc về tiếp điểm thường đóng (NC) và tiếp điểm thường mở (NO) hoặc nhu cầu đặt hàng cảm biến NC/NO, quý khách hãy liên hệ trực tiếp cho Sensors Việt Nam qua hotline 0911 660 660 hoặc truy cập website https://cambien.com.vn/ | https://www.sensors.vn/ để được hỗ trợ nhanh chóng, tận tình nhất!
