Cách tính mô-men xoắn động cơ van gió không khó như bạn tưởng. Cùng Sensors Việt Nam theo dõi hết bài viết này để bỏ túi công thức tính mô-men xoắn động cơ van gió và các hướng dẫn chọn lực kéo động cơ van gió cho từng ứng dụng cụ thể nhé!

MÔ-MEN XOẮN (NM) ĐỘNG CƠ VAN GIÓ LÀ GÌ?
Mô-men xoắn động cơ van gió (ký hiệu Nm/Newton-mét) là lực xoay/lực kéo mà động cơ điều khiển van gió tạo ra để quay trục cánh van đến vị trí yêu cầu.
Nói cách khác, mô-men xoắn chính là "sức mạnh" của bộ truyền động van gió (damper actuator). Mô-men xoắn phải đủ mạnh để thắng được các lực cản thực tế trong đường ống - gồm ma sát tại các gối trục, sức nặng của cánh van và áp lực gió tác động lên toàn bộ diện tích cánh.
Việc chọn mô-men xoắn động cơ điều khiển van gió sẽ quyết định trực tiếp đến tuổi thọ và độ ổn định của cả hệ thống. Một động cơ van gió có mức mô-men phù hợp với ứng dụng thực tế sẽ đóng/mở êm, không bị quật khi gặp áp suất gió cao, bánh răng ít hao mòn và tiết kiệm điện năng vận hành đáng kể trong suốt vòng đời.
Trên thực tế, khi chọn mức mô-men xoắn động cơ van gió người dùng cần cân nhắc rất nhiều yếu tố, quan trọng nhất là kích thước van, loại cánh (opposed blade hay parallel blade), chất liệu gioăng làm kín, tốc độ gió tại vị trí lắp đặt.
Tham khảo một số dòng động cơ van gió nổi bật tại Sensors Việt Nam:
CÁCH TÍNH MÔ-MEN XOẮN (NM) ĐỘNG CƠ VAN GIÓ
Công thức tính mô-men xoắn động cơ van gió nền tảng được các hãng sản xuất động cơ van gió, bộ điều khiển van gió, bộ truyền động van gió lớn sử dụng là:
Mô-men xoắn (Nm) = Diện tích van gió (m²) × Hệ số torque riêng (Nm/m²)
Trong đó:
- Diện tích van gió là chiều rộng nhân với chiều cao của cánh van (đơn vị mét).
- Hệ số torque riêng là thông số do nhà sản xuất công bố, nó thể hiện lực cản trên mỗi mét vuông cánh van (dao động phổ biến từ 8 - 20 Nm/m² tùy loại cánh và chất lượng gioăng kín khí).
Lưu ý: Để đảm bảo khả năng hoạt động ổn định và bền lâu của động cơ van gió thì công thức tính mô-men xoắn động cơ van gió cần có thêm hệ số an toàn. Hệ số an toàn là bù trừ cho sai số cơ khí, độ mòn cơ cấu và điều kiện vận hành. Với động cơ van gió hoạt động trong môi trường khí sạch, hệ số an toàn khuyến nghị là ~125% mô-men xoắn (động cơ van gió on-off) và ~140% mô-men xoắn (động cơ điều khiển van gió tuyến tính). Với môi trường khí bẩn, nhiều bụi hoặc thường xuyên có dầu mỡ bám dính thì hệ số an toàn nên nâng lên mức ~200 - 300%
Ví dụ: Một động cơ van gió/bộ điều khiển van gió/bộ truyền động van gió hoạt động trong môi trường nhiều bụi bẩn hoặc dầu mỡ, diện tích 1,5 m², hệ số torque riêng 12 Nm/m²
→ Mô-men xoắn cơ bản sẽ là: 1,5 × 12 = 18 Nm (đây là con số vừa đủ, chưa tính đến hao hụt thực tế trong quá trình vận hành lâu dài).
→ Mức mô-men xoắn đã bù hệ số an toàn = 200% x mô-men xoắn cơ bản = 18 x 200% = 36 Nm.
HƯỚNG DẪN CHỌN MÔ-MEN XOẮN ĐỘNG CƠ VAN GIÓ CHO ỨNG DỤNG CỤ THỂ
Để chọn được mô-men xoắn động cơ phù hợp, bạn cần cân nhắc kỹ theo các bước sau đây:
Xác định kích thước và diện tích damper → Xác định torque rating của damper → Tính tổng mô-men cần thiết (Công thức: mô-men xoắn = Diện tích van gió × Hệ số torque riêng) → Tính hệ số dự phòng → Kiểm tra số lượng động cơ van gió/có sử dụng động cơ van gió ghép không → Kiểm tra các yếu tố khác (điện áp, tín hiệu điều khiển, góc quay, thời gian chạy, có spring return không, tính năng phản hồi vị trí, yêu cầu tích hợp BMS.
Gợi ý mô-men xoắn cho từng ứng dụng cụ thể:
| DIỆN TÍCH VAN | LOẠI CÁNH VAN | VẬN TỐC GIÓ | MÔ-MEN XOẮN PHÙ HỢP | ỨNG DỤNG |
| < 0,2 m² | Parallel blade | < 5 m/s | 4-6 Nm | Van VAV terminal (phòng nhỏ) |
| 0,2-0,5 m² | Parallel blade | < 5 m/s | 6-10Nm | Van zone FCU (văn phòng, phòng họp) |
| 0,3-0,6 m² | Opposed blade (không gioăng) | 5-8 m/s | 8-12 Nm | Van gió hồi FCU |
| 0,5-1 m² | Opposed blade (có gioăng) | 8-10 m/s | 12-20 Nm | Van gió tươi AHU (công suất nhỏ) |
| 1-1,5 m² | Opposed blade (có gioăng) | 10-12 m/s | 20-30 Nm | Van gió chính AHU (trung bình) |
| 1,5-2,5 m² | Opposed blade (có gioăng) | 10-12 m/s | 25-40 Nm | Van trộn tổng AHU |
| 2-3 m² | Opposed blade (có gioăng) | 8-10 m/s | 30-50 Nm | Van cách ly phòng máy |
| > 3 m² | Opposed blade (gioăng kín khí) | 10-12 m/s | 40-60 Nm (hoặc ghép 2 động cơ) | Van gió lớn (phòng sạch, phòng cách ly) |
Lưu ý: Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn mô-men xoắn động cơ van gió chính xác với ứng dụng của mình, bạn vui lòng liên hệ hotline 0911 660 660 hoặc truy cập website Sensors Việt Nam để được chuyên viên hỗ trợ trực tiếp.
MUA ĐỘNG CƠ VAN GIÓ CHÍNH HÃNG - GIÁ TỐT TẠI SENSORS VIỆT NAM
Sensors Việt Nam là đơn vị chuyên tư vấn và cung cấp sản phẩm động cơ van gió, bộ truyền động van gió, bộ điều khiển van gió và thiết bị tự động hóa cho hệ thống HVAC/BMS.
Tại Sensors Việt Nam, khách hàng chỉ cần cung cấp thông tin về kích thước van, loại cánh, có/không có gioăng, áp suất thực tế trong hệ thống/vận tốc dòng khí, tín hiệu điều khiển, điện áp và nhu cầu phản hồi vị trí là các chuyên sẽ hỗ trợ bạn lựa chọn mô-men xoắn động cơ van gió chính xác cũng như model sản phẩm phù hợp. Quá trình này dựa trên cơ sở kỹ thuật rõ ràng, đảm bảo hiệu suất hoạt động, tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu và lợi ích về lâu dài.
Nếu chưa có thông số mô-men xoắn động cơ van gió chính xác thì bạn chỉ cần cung cấp model động cơ điều khiển van gió hoặc thông tin kỹ thuật của van. Chúng tôi sẽ căn cứ vào đó để xác định đúng công thức tính mô-men xoắn động cơ van gió.

Mọi thông tin tư vấn về mô-men xoắn động cơ van gió, công thức tính mô-men xoắn động cơ van gió và mua động cơ điều khiển van gió chính hãng, bạn vui lòng liên hệ hotline 0911 660 660 hoặc truy cập website https://cambien.com.vn/ | https://www.sensors.vn/ nhé!
